ĐIỂM TUYỂN SINH NĂM 2008 - HỆ ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG TỪ THCN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG
Ngành 402 - Kế toán - Kiểm toán.
Điểm chuẩn: 10.5
Ghi chú: Cột tt= 1 là trúng tuyển
Normal 0 false false false MicrosoftInternetExplorer4
|
stt |
hoten |
Ngay sinh |
So bao danh |
dm1 |
dm2 |
dm3 |
Tong diem |
tt |
|
1 |
Nguyễn Xuân Anh |
270777 |
433 |
725 |
700 |
300 |
17.5 |
1 |
|
2 |
Trần Thị Kim Anh |
90785 |
435 |
750 |
800 |
525 |
21 |
1 |
|
3 |
Trơng Văn Bản |
10783 |
436 |
400 |
700 |
475 |
16 |
1 |
|
4 |
Diệp Thế Cường |
120283 |
439 |
400 |
450 |
375 |
12.5 |
1 |
|
5 |
Nguyễn Thị Thanh Dung |
20385 |
441 |
800 |
825 |
600 |
22.5 |
1 |
|
6 |
Hoàng Dung |
300178 |
442 |
300 |
650 |
175 |
11.5 |
1 |
|
7 |
Nguyễn Thị Dưỡng |
21285 |
443 |
300 |
525 |
25 |
8.5 |
0 |
|
8 |
Trần Quốc Đồng |
130670 |
444 |
450 |
625 |
200 |
13 |
1 |
|
9 |
Trần Thị Thùy Giang |
20878 |
445 |
500 |
500 |
75 |
11 |
1 |
|
10 |
Hoàng Thị Thu Hà |
40278 |
446 |
750 |
650 |
325 |
17.5 |
1 |
|
11 |
Lý Nguyệt Hà |
150182 |
447 |
650 |
700 |
375 |
17.5 |
1 |
|
12 |
Ngô Thị Ngọc Hà |
170180 |
448 |
700 |
325 |
350 |
14 |
1 |
|
13 |
Trần Thị Khánh Hà |
80982 |
449 |
575 |
525 |
500 |
16 |
1 |
|
14 |
Phạm Thị Thanh Hà |
180382 |
450 |
550 |
300 |
300 |
11.5 |
1 |
|
15 |
Huỳnh Thị Bích Hạnh |
220185 |
451 |
600 |
700 |
425 |
17.5 |
1 |
|
16 |
Đặng Đức Hạnh |
50783 |
452 |
550 |
600 |
375 |
15.5 |
1 |
|
17 |
Nguyễn Thị Hồng Hạnh |
181282 |
453 |
700 |
875 |
575 |
21.5 |
1 |
|
18 |
Võ Thị Ngọc Hân |
140884 |
454 |
500 |
200 |
425 |
11.5 |
1 |
|
19 |
Trần Thị Minh Hằng |
40975 |
455 |
250 |
750 |
500 |
15 |
1 |
|
20 |
Lê Thị Thúy Hằng |
200285 |
456 |
575 |
975 |
625 |
22 |
1 |
|
21 |
Võ Thị Thúy Hằng |
211181 |
457 |
300 |
450 |
525 |
13 |
1 |
|
22 |
Lê Thị Ngọc Hiếu |
11286 |
458 |
350 |
800 |
500 |
16.5 |
1 |
|
23 |
Nguyễn Thị Minh Hiền |
80382 |
460 |
600 |
525 |
425 |
15.5 |
1 |
|
24 |
Nguyễn Thị Thanh Hiền |
290885 |
461 |
700 |
700 |
550 |
19.5 |
1 |
|
25 |
Phan Thị Minh Hoa |
151282 |
462 |
350 |
725 |
475 |
15.5 |
1 |
|
26 |
Trần Thu Hoài |
161277 |
463 |
450 |
125 |
550 |
11.5 |
1 |
|
27 |
Nguyễn Thế Hoàng |
270172 |
464 |
725 |
800 |
625 |
21.5 |
1 |
|
28 |
Trần Hoa Hồng |
50786 |
465 |
800 |
900 |
550 |
22.5 |
1 |
|
29 |
Nguyễn Quốc Huy |
101179 |
466 |
700 |
800 |
450 |
19.5 |
1 |
|
30 |
Lơng Thị Thanh Huyền |
301084 |
467 |
750 |
825 |
550 |
21.5 |
1 |
|
31 |
Từ Thị Lan Hơng |
300384 |
468 |
450 |
275 |
300 |
10.5 |
1 |
|
32 |
Trần Anh Khoa |
150782 |
469 |
375 |
625 |
450 |
14.5 |
1 |
|
33 |
Nguyễn Thị Mỹ Lai |
60781 |
470 |
500 |
425 |
425 |
13.5 |
1 |
|
34 |
Huỳnh Thị Mỹ Lệ |
30881 |
471 |
400 |
275 |
475 |
11.5 |
1 |
|
35 |
Mai Thị thùy Liên |
111284 |
472 |
300 |
175 |
275 |
7.5 |
0 |
|
36 |
Phạm Thị Mỹ Linh |
281281 |
473 |
550 |
475 |
300 |
13.5 |
1 |
|
37 |
Đoàn Thị Thùy Linh |
200985 |
474 |
750 |
475 |
400 |
16.5 |
1 |
|
38 |
Nguyễn Ngọc Linh |
191174 |
475 |
525 |
250 |
400 |
12 |
1 |
|
39 |
Kiều Ngọc Long |
280186 |
476 |
450 |
25 |
375 |
8.5 |
0 |
|
40 |
Nguyễn Thị Xuân Lộc |
70182 |
477 |
700 |
450 |
450 |
16 |
1 |
|
41 |
Phạm Thị Mỹ Lộc |
120681 |
478 |
725 |
850 |
575 |
21.5 |
1 |
|
42 |
Nguyễn Thị Ly |
11085 |
479 |
325 |
275 |
325 |
9.5 |
0 |
|
43 |
Mộng Đào ái Ly |
291085 |
480 |
600 |
450 |
475 |
15.5 |
1 |
|
44 |
Ung Thị Ngọc Lý |
250783 |
481 |
575 |
600 |
400 |
16 |
1 |
|
45 |
Phan Minh |
280383 |
482 |
725 |
575 |
450 |
17.5 |
1 |
|
46 |
Lê Hữu Minh |
181182 |
483 |
575 |
675 |
200 |
14.5 |
1 |
|
47 |
Bùi Lê Duy Mỹ |
91186 |
484 |
750 |
450 |
400 |
16 |
1 |
|
48 |
Lê Hoài Nam |
220579 |
485 |
500 |
250 |
275 |
10.5 |
1 |
|
49 |
Hàn Mộng ánh Nga |
100485 |
486 |
750 |
275 |
400 |
14.5 |
1 |
|
50 |
Trần Thị Nga |
161079 |
488 |
425 |
400 |
375 |
12 |
1 |
|
51 |
Nguyễn Đình Bảo Ngọc |
121181 |
489 |
475 |
200 |
400 |
11 |
1 |
|
52 |
Trần Tuấn Ngọc |
100977 |
490 |
650 |
425 |
325 |
14 |
1 |
|
53 |
Trần Vĩnh Nhật |
100981 |
491 |
525 |
325 |
375 |
12.5 |
1 |
|
54 |
Ngyễn Thị Bích Nhi |
180282 |
492 |
425 |
475 |
375 |
13 |
1 |
|
55 |
Phạm Thị Nhung |
81084 |
493 |
700 |
575 |
625 |
19 |
1 |
|
56 |
Nguyễn Thị Cẩm Nhung |
251185 |
494 |
450 |
525 |
325 |
13 |
1 |
|
57 |
Đặng Thị Mỹ Nhung |
171282 |
495 |
575 |
650 |
350 |
16 |
1 |
|
58 |
Đặng Hà Kiều Oanh |
301182 |
496 |
425 |
175 |
450 |
10.5 |
1 |
|
59 |
Nguyễn Thị Mai Quyên |
211284 |
498 |
600 |
375 |
375 |
13.5 |
1 |
|
60 |
Phan Thị Hoài Sa |
150784 |
499 |
475 |
550 |
375 |
14 |
1 |
|
61 |
Nguyễn Thanh Sơn |
181079 |
500 |
500 |
350 |
300 |
11.5 |
1 |
|
62 |
Ngô Thị Thanh Sơng |
230382 |
501 |
575 |
725 |
500 |
18 |
1 |
|
63 |
Trần Thị Kim Thanh |
270684 |
502 |
525 |
300 |
375 |
12 |
1 |
|
64 |
Hồ Thị Tuyết Thanh |
40983 |
503 |
625 |
225 |
475 |
13.5 |
1 |
|
65 |
Trơng Thị Nh Thảo |
250182 |
504 |
625 |
400 |
475 |
15 |
1 |
|
66 |
Viên Thị Bích Thảo |
130585 |
505 |
650 |
425 |
475 |
15.5 |
1 |
|
67 |
Đào Thị Thu Thảo |
70485 |
506 |
425 |
575 |
475 |
15 |
1 |
|
68 |
Nguyễn Thị ái Thúy |
200679 |
508 |
225 |
575 |
475 |
13 |
1 |
|
69 |
Phạm Thị Thu Thúy |
211079 |
509 |
625 |
575 |
425 |
16.5 |
1 |
|
70 |
Phạm Thị Thúy |
60863 |
510 |
600 |
350 |
375 |
13.5 |
1 |
|
71 |
Võ Thị Thanh Thủy |
71283 |
511 |
400 |
500 |
300 |
12 |
1 |
|
72 |
Lê Anh Th |
20783 |
512 |
450 |
450 |
425 |
13.5 |
1 |
|
73 |
Nguyễn Thị Hồng Tiến |
50284 |
514 |
550 |
575 |
475 |
16 |
1 |
|
74 |
Phạm Diệu Trang |
140982 |
516 |
375 |
725 |
500 |
16 |
1 |
|
75 |
Phan Thị Huyền Trang |
220386 |
517 |
425 |
425 |
325 |
12 |
1 |
|
76 |
Phạm Thị vũ Trang |
270782 |
518 |
550 |
375 |
475 |
14 |
1 |
|
77 |
Nguyễn Thị Hồng Trang |
11085 |
519 |
600 |
750 |
475 |
18.5 |
1 |
|
78 |
Nguyễn Thị Cao Trân |
200486 |
520 |
500 |
850 |
550 |
19 |
1 |
|
79 |
Nguyễn Duy Trinh |
110686 |
521 |
525 |
550 |
500 |
16 |
1 |
|
80 |
Bùi Đặng Thanh Tuyền |
10582 |
522 |
450 |
150 |
325 |
9.5 |
0 |
|
81 |
Nguyễn Thị Tơi |
100384 |
523 |
600 |
150 |
375 |
11.5 |
1 |
|
82 |
Vơng Ngọc Tú Uyên |
11285 |
524 |
575 |
650 |
575 |
18 |
1 |
|
83 |
Vũ Thị Khánh Vân |
201086 |
525 |
650 |
825 |
600 |
21 |
1 |
|
84 |
Nguyễn Thị Khổng Vân |
80780 |
526 |
475 |
175 |
200 |
8.5 |
0 |
|
85 |
Phan Thị Hồng Vân |
120578 |
527 |
625 |
500 |
575 |
17 |
1 |
|
86 |
Nguyễn Thị Thu Vân |
200182 |
528 |
350 |
175 |
425 |
9.5 |
0 |
|
87 |
Đào Nhật Vi |
120185 |
529 |
625 |
525 |
550 |
17 |
1 |
|
88 |
Nguyễn Thị Xuân Việt |
11083 |
530 |
525 |
250 |
425 |
12 |
1 |
|
89 |
Đỗ Vinh |
180175 |
531 |
475 |
225 |
425 |
11.5 |
1 |
|
90 |
Nguyễn Thanh Thúy Vy |
270283 |
532 |
650 |
25 |
650 |
13.5 |
1 |
|
91 |
Nguyễn Kim Trọng |
101066 |
533 |
675 |
200 |
525 |
14 |
1 |
|
92 |
Nguyễn Thị Thúy Anh |
150281 |
534 |
625 |
500 |
550 |
17 |
1 |
|
93 |
Lơng Thị Hồng Huệ |
50885 |
535 |
675 |
725 |
475 |
19 |
1 |
|
94 |
Ngô Thị Đức |
230783 |
536 |
425 |
175 |
475 |
11 |
1 |
|
95 |
Hoàng Hữu Nhật |
191178 |
537 |
375 |
575 |
650 |
16 |
1 |
|
96 |
Trần Thị Ngọc Anh |
260684 |
538 |
400 |
175 |
450 |
10.5 |
1 |
- 12/08/2009 - TUYỂN SINH ĐẠI HỌC CHÍNH QUY – LIÊN THÔNG TỪ CAO ĐẲNG HỌC TẠI NHA TRANG - NĂM 2009
- 12/08/2009 - TUYỂN SINH ĐẠI HỌC CHÍNH QUY LIÊN THÔNG TỪ TRUNG HỌC CHUYÊN NGHIỆP – NĂM 2009
- 29/06/2009 - Thông báo xét tuyển năm 2009 - hệ trung cấp chuyên nghiệp
- 19/02/2009 - Bảng điểm phúc khảo tuyển sinh Đại học liên thông từ THCN
- 25/12/2008 - Thông báo điểm chuẩn trúng tuyển hệ Đại học liên thông từ cao đẳng, liên thông từ THCN
- 25/12/2008 - Điểm tuyển sinh năm 2008 - hệ đại học liên thông từ THCN (ngành: 109 - hệ thống điện)
- 25/12/2008 - Điểm tuyển sinh năm 2008 - hệ đại học liên thông từ cao đẳng (ngành: 109)
- 25/11/2008 - Tuyển sinh Đại học chính quy liên thông từ Trung học chuyên nghiệp, năm 2008 - Cơ sở Nha Trang
- 25/11/2008 - Tuyển sinh Đại học chính quy liên thông từ Cao đẳng, năm 2008 - Cơ sở Nha Trang






